Từ vựng
N1Danh từ

臆度

おくたく

Nghĩa

  • 1.đoán
  • 2.suy đoán
  • 3.giả định

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
guessing, speculation, supposition
Tiếng Việt
đoán, suy đoán, giả định
日本語
推測, 憶測, 仮定
한국어
추측, 추정, 가정
中文
猜测, 推测, 假设
Bahasa Indonesia
tebakan, dugaan
ภาษาไทย
การคาดเดา
Español
especulación, suposición
Français
spéculation
Deutsch
Vermutung, Spekulation
Português
palpite, suposição

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.