Từ vựng
N1Danh từ

肌色

はだいろ

Nghĩa

  • 1.màu thịt (của người Nhật)
  • 2.màu thịt
  • 3.cam nhạt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
flesh colour (of a Japanese person), flesh color, pale orange
Tiếng Việt
màu thịt (của người Nhật), màu thịt, cam nhạt
日本語
肌の色(日本人の場合), 肉色, 薄いオレンジ色
한국어
살색(일본인 색), 살색, 옅은 오렌지색
中文
肤色(日本人), 肉色, 浅橙色
Bahasa Indonesia
warna kulit
ภาษาไทย
สีผิว
Español
color piel
Français
couleur chair
Deutsch
Fleshfarbe
Português
cor da pele

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.