Từ vựng
N1Danh từ

自他

じた

Nghĩa

  • 1.bản thân và người khác
  • 2.chủ thể và đối tượng
  • 3.tính chuyển

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
oneself and others, subject and object, transitivity
Tiếng Việt
bản thân và người khác, chủ thể và đối tượng, tính chuyển
日本語
自分と他人, 主語と目的語, 遷移性
한국어
자신과 다른 사람들, 주체와 객체, 관계성
中文
自己和他人, 主语与宾语, 及物性
Bahasa Indonesia
diri dan orang lain
ภาษาไทย
ตนเองและผู้อื่น
Español
yo y otros
Français
soi et les autres
Deutsch
selbst und andere
Português
eu e outros

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.