khác
On'yomi (音読み)
- タ
Kun'yomi (訓読み)
- ほか
Về kanji này
Kanji 「他」 có nghĩa chính là "khác" hoặc "người khác". Kanji này thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến với 「他」 bao gồm 他国 (たこく), nghĩa là "quốc gia khác"; 他社 (たしゃ), nghĩa là "công ty khác"; và 他人 (たにん), nghĩa là "người khác". Ngoài ra, còn có 他に (ほかに), nghĩa là "khác" hoặc "còn gì khác". Lưu ý rằng kanji này thường được dùng để chỉ sự tương phản hoặc sự khác biệt giữa người hoặc vật, vì vậy khi bạn nhìn thấy chữ này, hãy nghĩ đến những điều không giống nhau.
Câu ví dụ
他の人に頼ることも大切だ。
Việc tin tưởng vào người khác cũng rất quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- other, another, the others
- Tiếng Việt
- khác
- 日本語
- 他
- 한국어
- 다른
- 中文
- 其他
- id
- lain, yang lain, yang lainnya
- th
- อื่น, อีก, อื่นๆ
- es
- otro, otra, los otros
- fr
- autre, encore un, les autres
- de
- anderer, ein anderer, die anderen
- pt
- outro, outro, os outros
Từ ghép phổ biến
- 他国foreign country, another country, another province
- 他社another company, other company
- 他人another person, other people, others
- 他にelse, in addition, besides
- 自他oneself and others, subject and object, transitivity
- 他殺murder
- 他者another person, others
- 他派the other group
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.