Từ vựng
N1Danh từ

肺病

はいびょう

Nghĩa

  • 1.bệnh phổi
  • 2.rối loạn ngực
  • 3.lao phổi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lung disease, chest trouble, pulmonary tuberculosis
Tiếng Việt
bệnh phổi, rối loạn ngực, lao phổi
日本語
肺病, 胸の病気
한국어
폐병, 흉부 질환, 폐결核
中文
肺病, 胸部疾病, 肺结核
Bahasa Indonesia
penyakit paru, masalah dada
ภาษาไทย
โรคปอด, ปัญหาในอก
Español
enfermedad pulmonar, problemas de pecho
Français
maladie pulmonaire, trouble thoracique
Deutsch
Lungenkrankheit, Brustbeschwerden
Português
doença pulmonar, problema torácico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.