Từ vựng
N4Động từ nhóm 2

考える

かんがえる

Nghĩa

  • 1.suy nghĩ
  • 2.cân nhắc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to think, to consider
Tiếng Việt
suy nghĩ, cân nhắc
日本語
考える
한국어
생각하다
中文
思考
Bahasa Indonesia
memikirkan
ภาษาไทย
คิด
Español
pensar
Français
penser
Deutsch
denken
Português
pensar

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • この改革は学生の将来を考えるために行われるもので、特に実践的な教育を重視します。

    Cải cách này nhấn mạnh giáo dục thực tiễn cho sinh viên khi suy nghĩ về tương lai của họ.

  • 彼のように考える高齢者は増加しているものの、彼らがすべて職を得るかどうかは未知数である。

    Mặc dù số lượng người cao tuổi như ông ấy mong muốn tiếp tục làm việc đang gia tăng, nhưng việc liệu họ có thể tìm được việc làm hay không vẫn còn là một ẩn số.

  • タトゥーを入れるとき、皮膚膜の構造を考える必要があります

    Khi xăm, cần cân nhắc cấu trúc màng da.

  • チェスを指すとき、棄て駒を考える

    Khi chơi cờ vua, hãy cân nhắc sử dụng các quân cờ hi sinh.

  • 自分の強みと弱みを考えるんだ。

    Hãy nghĩ về điểm mạnh và điểm yếu của bạn.

  • 彼の作品を通じて、現代社会の問題を考えることもできます。

    Thông qua tác phẩm của ông ấy, chúng ta cũng có thể suy nghĩ về các vấn đề của xã hội hiện đại.

  • 人生の意味について考えると、何が最も重要だと思いますか?

    Khi suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống, bạn nghĩ điều gì là quan trọng nhất?

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.