考える
かんがえる
Nghĩa
- 1.suy nghĩ
- 2.cân nhắc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to think, to consider
- Tiếng Việt
- suy nghĩ, cân nhắc
- 日本語
- 考える
- 한국어
- 생각하다
- 中文
- 思考
- Bahasa Indonesia
- memikirkan
- ภาษาไทย
- คิด
- Español
- pensar
- Français
- penser
- Deutsch
- denken
- Português
- pensar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
この改革は学生の将来を考えるために行われるもので、特に実践的な教育を重視します。
Cải cách này nhấn mạnh giáo dục thực tiễn cho sinh viên khi suy nghĩ về tương lai của họ.
彼のように考える高齢者は増加しているものの、彼らがすべて職を得るかどうかは未知数である。
Mặc dù số lượng người cao tuổi như ông ấy mong muốn tiếp tục làm việc đang gia tăng, nhưng việc liệu họ có thể tìm được việc làm hay không vẫn còn là một ẩn số.
タトゥーを入れるとき、皮膚膜の構造を考える必要があります
Khi xăm, cần cân nhắc cấu trúc màng da.
チェスを指すとき、棄て駒を考える
Khi chơi cờ vua, hãy cân nhắc sử dụng các quân cờ hi sinh.
自分の強みと弱みを考えるんだ。
Hãy nghĩ về điểm mạnh và điểm yếu của bạn.
彼の作品を通じて、現代社会の問題を考えることもできます。
Thông qua tác phẩm của ông ấy, chúng ta cũng có thể suy nghĩ về các vấn đề của xã hội hiện đại.
人生の意味について考えると、何が最も重要だと思いますか?
Khi suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống, bạn nghĩ điều gì là quan trọng nhất?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.