N1Danh từ
腫大
しゅだい
Nghĩa
- 1.sưng lên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- swelling
- Tiếng Việt
- sưng lên
- 日本語
- 腫大, 膨張
- 한국어
- 부풀다
- 中文
- 肿大, 肿胀
- Bahasa Indonesia
- pembengkakan
- ภาษาไทย
- การขยายตัว
- Español
- hinchazón
- Français
- gonflement
- Deutsch
- Ansäuftung
- Português
- inchaço
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.