khối u
On'yomi (音読み)
- シュ
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- は.れる
- は.れ
- は.らす
- はれもの
Về kanji này
Kanji 「腫」 mang nghĩa chính là khối u hoặc sưng. Kanji này thường được sử dụng như một động từ hoặc danh từ. Một số từ phổ biến bao gồm 腫れる (はれる), có nghĩa là 'sưng' do viêm; 腫瘍 (しゅよう), nghĩa là 'khối u'; và 浮腫 (むくみ), nghĩa là 'sự sưng tấy'. Khi sử dụng kanji này trong giao tiếp, bạn nên chú ý tới ngữ cảnh, vì nó thường liên quan đến sức khỏe và các vấn đề y tế. Việc nắm rõ các từ ghép sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng từ này chính xác hơn.
Câu ví dụ
怪我したところが腫れてきた。
Vùng bị thương đã bắt đầu sưng lên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- tumor, swelling
- Tiếng Việt
- khối u
- 日本語
- 腫瘍
- 한국어
- 종양
- 中文
- 肿瘤
- id
- tumor, bengkak
- th
- เนื้อร้าย, บวม
- es
- tumor, hinchazón
- fr
- tumeur, enflure
- de
- Tumor
- pt
- tumor, inchaço
Từ ghép phổ biến
- 腫れるto swell (from inflammation), to become swollen
- 腫瘍tumor, tumour, neoplasm
- 浮腫swelling, edema, oedema
- 癌腫carcinoma
- 腫大swelling
- 腫脹swelling
- 肉腫sarcoma
- 脾腫splenomegaly, enlarged spleen
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.