Từ vựng
N1Danh từ

膝元

ひざもと

Nghĩa

  • 1.gần đầu gối
  • 2.bên cạnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
near one's knee, (by) one's side, (at) one's hand
Tiếng Việt
gần đầu gối, bên cạnh
日本語
膝元, ひざもと
한국어
무릎 옆, 곁
中文
靠近膝盖, 在身边
Bahasa Indonesia
dekat lutut
ภาษาไทย
ชิดเข่า
Español
cerca de la rodilla
Français
près du genou
Deutsch
nahe des Knies
Português
perto do joelho

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.