Từ vựng
N1Danh từ

羽衣

はごろも

Nghĩa

  • 1.áo thiên thần
  • 2.áo lông
  • 3.cánh của chim hoặc côn trùng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
angel's raiment, robe of feathers, wings of birds or insects
Tiếng Việt
áo thiên thần, áo lông, cánh của chim hoặc côn trùng
日本語
羽衣, 羽のローブ, 鳥や昆虫の翼
한국어
천사의 의상, 깃털의 로브, 새나 곤충의 날개
中文
天使的衣服, 羽毛长袍, 鸟或昆虫的翅膀
Bahasa Indonesia
pakaian malaikat
ภาษาไทย
ชุดนางฟ้า
Español
vestidura de ángel
Français
habit d'ange
Deutsch
Engelskleidung
Português
vestimenta de anjo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.