N2Danh từ
濡れ衣
ぬれぎぬ
Nghĩa
- 1.bị vu oan
- 2.áo ướt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- false accusation, being framed
- Tiếng Việt
- bị vu oan, áo ướt
- 日本語
- 濡れ衣
- 한국어
- 허위 고발, 몰래 누명을 쓰다
- 中文
- 错误指控, 被诬陷
- Bahasa Indonesia
- pencemaran nama baik, dituduh salah
- ภาษาไทย
- ข้อกล่าวหาที่ผิด, ถูกกล่าวหา
- Español
- acusación falsa, ser acusado injustamente
- Français
- fausse accusation, être accusé à tort
- Deutsch
- falsche Anschuldigung, falsch beschuldigt
- Português
- falsa acusação, sendo incriminado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.