Từ vựng
N1Danh từ

白羽

しらは

Nghĩa

  • 1.lông trắng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
white feather
Tiếng Việt
lông trắng
日本語
白羽
한국어
흰 깃털
中文
白羽
Bahasa Indonesia
bulu putih
ภาษาไทย
ขนสีขาว
Español
pluma blanca
Français
plume blanche
Deutsch
weiße Feder
Português
pena branca

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.