Từ vựng
N1Danh từ

羽毛

うもう

Nghĩa

  • 1.lông
  • 2.lông chim
  • 3.bộ lông

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
feather, plume, plumage
Tiếng Việt
lông, lông chim, bộ lông
日本語
羽毛, プルーム, 羽衣
한국어
깃털, 새털, 털
中文
羽毛, 翎毛, 鸟毛
Bahasa Indonesia
bulu
ภาษาไทย
ขน
Español
pluma
Français
plume
Deutsch
Feder
Português
pena

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.