N1Danh từ
肘枕
ひじまくら
Nghĩa
- 1.dựa đầu lên cánh tay hoặc khuỷu tay
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- resting one's head on one's arm or elbow
- Tiếng Việt
- dựa đầu lên cánh tay hoặc khuỷu tay
- 日本語
- 腕や肘に頭を乗せる
- 한국어
- 팔이나 팔꿈치에 머리를 기댄다
- 中文
- 头靠在手臂或肘部
- Bahasa Indonesia
- meletakkan kepala
- ภาษาไทย
- การพักหัวบนแขน
- Español
- reposar la cabeza
- Français
- repos de la tête
- Deutsch
- Kopfstütze
- Português
- repousar a cabeça
Kanji được dùng
Từ liên quan
枕捜し
まくらさがし
trộm phòng ngủ
N1枕絵
まくらえ
hình ảnh khiêu dâm
N1枕詞
まくらことば
từ vựng đệm, từ trang trí trong văn học cổ điển Nhật Bản
N1仮枕
かりまくら
ngủ trưa
N1歌枕
うたまくら
nơi thường được viết trong thơ waka, cụm từ mô tả thường lặp lại trong thơ
N1独枕
ひとりまくら
cô đơn trong giường
N1氷枕
こおりまくら
gối mát (thường là cao su)
N1北枕
きたまくら
ngủ với đầu hướng về phía bắc (vị trí truyền thống cho người chết; kiêng kị khi ngủ), cá chình có viền nâu (Canthigaster rivulata)
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.