Từ vựng
N1Danh từ

肘枕

ひじまくら

Nghĩa

  • 1.dựa đầu lên cánh tay hoặc khuỷu tay

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
resting one's head on one's arm or elbow
Tiếng Việt
dựa đầu lên cánh tay hoặc khuỷu tay
日本語
腕や肘に頭を乗せる
한국어
팔이나 팔꿈치에 머리를 기댄다
中文
头靠在手臂或肘部
Bahasa Indonesia
meletakkan kepala
ภาษาไทย
การพักหัวบนแขน
Español
reposar la cabeza
Français
repos de la tête
Deutsch
Kopfstütze
Português
repousar a cabeça

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.