khuỷu tay, tay
On'yomi (音読み)
- チュウ
Kun'yomi (訓読み)
- ひじ
Về kanji này
Kanji「肘」có nghĩa chính là khuỷu tay. Nó được sử dụng chủ yếu như danh từ. Một số từ ghép phổ biến liên quan bao gồm: 肘鉄 (ひじてつ), có nghĩa là đánh khuỷu tay; 両肘 (りょうひじ), tức là cả hai khuỷu tay; và 掣肘 (せいちゅう), có nghĩa là sự kiềm chế. Ngoài ra, 肘枕 (ひじまくら) có nghĩa là dùng khuỷu tay làm gối khi nghỉ ngơi. Lưu ý rằng từ này có thể xuất hiện trong nhiều bối cảnh, từ y học đến thể thao, nên việc hiểu rõ về nó giúp bạn giao tiếp tốt hơn trong tiếng Nhật.
Câu ví dụ
肘を床につければ楽だ。
Cảm thấy dễ hơn nếu bạn để khuỷu tay lên sàn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- elbow, arm
- Tiếng Việt
- khuỷu tay, tay
- 日本語
- 肘, ひじ
- 한국어
- 팔꿈치
- 中文
- 肘部, 手臂
- id
- siku
- th
- ข้อศอก
- es
- codo
- fr
- coude
- de
- Ellenbogen
- pt
- cotovelo
Từ ghép phổ biến
- 肘鉄elbowing (someone), rejection, rebuff
- 両肘both elbows
- 掣肘restraint, restriction, control
- 肘枕resting one's head on one's arm or elbow
- 肩肘shoulders and elbows
- 肘木ancon, bracket, corbel piece
- 片肘one elbow
- 肘頭olecranon
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.