Từ vựng
N1Danh từ

肘木

ひじき

Nghĩa

  • 1.khuỷu tay
  • 2.bảng đỡ
  • 3.thanh đỡ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ancon, bracket, corbel piece
Tiếng Việt
khuỷu tay, bảng đỡ, thanh đỡ
日本語
アンクロン, ブラケット, コーベルピース
한국어
팔꿈치, 브래킷, 조형재
中文
肘部, 支架, 支撑件
Bahasa Indonesia
bracket, penyangga
ภาษาไทย
ขาตั้ง, ยึด
Español
áncora, soporte
Français
encorbellement, corbeille
Deutsch
Ancon, Eckstück
Português
bráquete, encaixe

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.