Từ vựng
N1Danh từ

股旅

またたび

Nghĩa

  • 1.cuộc sống lang thang của một con bạc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
wandering life of a gambler
Tiếng Việt
cuộc sống lang thang của một con bạc
日本語
ギャンブラーの放浪生活
한국어
도박꾼의 방랑 생활
中文
赌徒的游荡生活
Bahasa Indonesia
kehidupan pengembara penjudi
ภาษาไทย
ชีวิตพเนจรของนักพนัน
Español
vida errante de un jugador
Français
vie errante d'un joueur
Deutsch
das Leben eines Glücksspielers
Português
vida errante de um jogador

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.