N3Danh từ
旅費
りょひ
Nghĩa
- 1.chi phí du lịch
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- travel expenses
- Tiếng Việt
- chi phí du lịch
- 日本語
- 旅費
- 한국어
- 여행 비용
- 中文
- 旅行费用
- Bahasa Indonesia
- biaya perjalanan
- ภาษาไทย
- ค่าใช้จ่ายในการเดินทาง
- Español
- gastos de viaje
- Français
- frais de voyage
- Deutsch
- Reisekosten
- Português
- despesas de viagem
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.