chuyến đi, du lịch
On'yomi (音読み)
- リョ
Kun'yomi (訓読み)
- たび
Về kanji này
Kanji 「旅」 có nghĩa chính là "chuyến đi" hoặc "du lịch". Từ này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 旅行 (りょこう), có nghĩa là "du lịch"; 旅館 (りょかん), chỉ "nhà trọ" hoặc "khách sạn kiểu truyền thống"; và 旅費 (りょひ), nghĩa là "chi phí du lịch". Khi sử dụng kanji này, bạn có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành các cụm từ mới liên quan đến việc đi lại hoặc khám phá. Chú ý rằng trong tiếng Nhật, cách phát âm và ý nghĩa của từ có thể thay đổi khi kết hợp với các kanji khác.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
友達と旅に出た。
Tôi đã đi du lịch với bạn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- journey, travel
- Tiếng Việt
- chuyến đi, du lịch
- 日本語
- 旅, 旅行
- 한국어
- 여행, 이동
- 中文
- 旅行, 行程
- id
- perjalanan, pergi
- th
- การเดินทาง, การท่องเที่ยว
- es
- viaje, trayecto
- fr
- voyage, déplacement
- de
- Reise, Reise
- pt
- jornada, viagem
Từ ghép phổ biến
- 旅行travel, trip
- 旅館inn, Japanese style inn
- 旅費travel expenses
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.