Từ vựng
N1Danh từ

旅愁

りょしゅう

Nghĩa

  • 1.nỗi cô đơn trong hành trình

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
loneliness on a journey
Tiếng Việt
nỗi cô đơn trong hành trình
日本語
旅愁
한국어
여행 중의 외로움
中文
旅途的孤独
Bahasa Indonesia
kesepian dalam perjalanan
ภาษาไทย
ความเหงาในระหว่างการเดินทาง
Español
soledad en un viaje
Français
solitude en voyage
Deutsch
Einsamkeit auf einer Reise
Português
solidão em uma viagem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.