Từ vựng
N1Danh từ

股引

ももひき

Nghĩa

  • 1.quần ôm sát
  • 2.quần làm việc
  • 3.quần dài

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
close fitting trousers, working trousers, long johns
Tiếng Việt
quần ôm sát, quần làm việc, quần dài
日本語
股引
한국어
회색 바지, 일하는 바지, 롱존
中文
紧身裤, 工作裤, 秋裤
Bahasa Indonesia
celana pas badan
ภาษาไทย
กางเกงที่แนบสนิท
Español
pantalones ajustados
Français
pantalons ajustés
Deutsch
eng anliegende Hosen
Português
calças justas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.