N1Danh từ
猿股
さるまた
Nghĩa
- 1.quần lót
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- undershorts
- Tiếng Việt
- quần lót
- 日本語
- 猿股
- 한국어
- 팬티
- 中文
- 内裤
- Bahasa Indonesia
- celana dalam
- ภาษาไทย
- กางเกงใน
- Español
- pantalones cortos
- Français
- slip
- Deutsch
- Unterwäsche
- Português
- cueca
Kanji được dùng
Từ liên quan
猿人
えんじん
người nguyên thủy
N2猿轡
さるぐつわ
miệng bịt (cho khỉ)
N2猿回し
さるまわし
người huấn luyện khỉ, buổi biểu diễn khỉ
N2猿捕茨
さるとりいばら
Smilax china (loài sarsaparilla)
N1猿梨
さるなし
kiwi bền
N1猿猴捉月
えんこうそくげつ
cố gắng vượt quá khả năng, thất bại trong việc cố gắng vươn đến cái gì đó
N1股引
ももひき
quần ôm sát, quần làm việc
N1股肱
ここう
trợ tá thân cận, cánh tay phải
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.