Từ vựng
N1Danh từ

旅券

りょけん

Nghĩa

  • 1.hộ chiếu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
passport
Tiếng Việt
hộ chiếu
日本語
旅券
한국어
여권
中文
护照
Bahasa Indonesia
paspor
ภาษาไทย
หนังสือเดินทาง
Español
pasaporte
Français
passeport
Deutsch
Reisepass
Português
passaporte

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.