đùi, vùng private
On'yomi (音読み)
- コ
Kun'yomi (訓読み)
- また
- もも
Về kanji này
Kanji 「股」 có nghĩa chính là đùi hoặc háng. Nó thường được dùng như một danh từ. Một số từ ghép thường gặp với kanji này gồm có 猿股 (さるまた), nghĩa là quần lót; 股引 (ももひき), nghĩa là quần bó sát; và 股旅 (またたび), nghĩa là cuộc sống lang thang của một người đánh bạc. Kanji này có thể được tìm thấy trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến cơ thể hoặc các vật dụng. Đặc biệt, khi bạn học kanji này, hãy chú ý đến cách phát âm khác nhau tùy thuộc vào cách sử dụng trong câu.
Câu ví dụ
股関節の痛みが続いている。
Cơn đau ở khớp háng của tôi vẫn tiếp tục.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- thigh, crotch
- Tiếng Việt
- đùi, vùng private
- 日本語
- 股, 股間
- 한국어
- 허벅지, 사타구니
- 中文
- 大腿, crotch
- id
- paha
- th
- ต้นขา
- es
- muslo
- fr
- cuisse
- de
- Oberschenkel
- pt
- coxa
Từ ghép phổ biến
- 猿股undershorts
- 股引close fitting trousers, working trousers, long johns
- 股肱one's right-hand man, one's trusted henchman
- 股旅wandering life of a gambler
- 三股forked stick
- 刺股sasumata, man catcher, two-pronged weapon for catching criminals
- 二股seeing two people (i.e. romantically) at the same time, two-timing, bifurcation
- 内股inner thigh, inside of the thigh, (walking) pigeon-toed
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.