旅行
りょこう
Nghĩa
- 1.du lịch
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- travel, trip
- Tiếng Việt
- du lịch
- 日本語
- 旅行
- 한국어
- 여행, 출장
- 中文
- 旅行, 行程
- Bahasa Indonesia
- perjalanan, wisata
- ภาษาไทย
- การเดินทาง, ทริป
- Español
- viaje, excursión
- Français
- voyage, excursion
- Deutsch
- Reise, Ausflug
- Português
- viagem, excursão
Kanji được dùng
Câu ví dụ
旅行の前日、荷物を準備します
Ngày trước chuyến đi, tôi sẽ chuẩn bị hành lý.
旅行が終わったら、友達と遊びます
Sau chuyến đi, tôi sẽ đi chơi với bạn bè.
旅行の計画を始めました。
Tôi đã bắt đầu lên kế hoạch cho chuyến đi của mình.
旅行業界によると、政府は昨年中は旅行者を支援する方針を発表しました。
Theo ngành du lịch, chính phủ đã công bố chính sách hỗ trợ du khách trong năm ngoái.
旅行には多くの準備が必要です。
Du lịch cần nhiều sự chuẩn bị.
旅行ではおおよその旅が価値を増す。
Trong chuyến đi, hành trình xấp xỉ tăng giá trị.
旅行の収穫は刈り取るように大切だ。
Thu hoạch kinh nghiệm từ du lịch là điều quan trọng.
友達が招いてくれた旅行は忘れない
Tôi sẽ không quên chuyến đi mà bạn tôi đã mời.
旅行の際には札と小銭を束にしておく。
Khi đi du lịch, hãy bó tiền giấy và tiền lẻ lại với nhau.
旅行中に留学の経験について話した。
Tôi đã nói về trải nghiệm du học của mình trong chuyến đi.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.