Từ vựng
N1Danh từ

後任

こうにん

Nghĩa

  • 1.người kế nhiệm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
successor
Tiếng Việt
người kế nhiệm
日本語
後任
한국어
후임
中文
继任者
Bahasa Indonesia
pengganti
ภาษาไทย
ผู้สืบทอด
Español
sucesor
Français
successeur
Deutsch
Nachfolger
Português
sucessor

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.