Từ vựng
N1Danh từ

羽翼

うよく

Nghĩa

  • 1.cánh và lông
  • 2.hỗ trợ
  • 3.trợ giúp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
wings and feathers, assistance, aid
Tiếng Việt
cánh và lông, hỗ trợ, trợ giúp
日本語
羽翼, 援助, 助け
한국어
날개와 깃털, 돕는 것, 도움
中文
翅膀和羽毛, 帮助, 援助
Bahasa Indonesia
sayap dan bulu
ภาษาไทย
ปีกและขน
Español
alas y plumas
Français
ailes et plumes
Deutsch
Flügel und Federn
Português
asas e penas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.