N1Danh từ
耐熱
たいねつ
Nghĩa
- 1.Chống nhiệt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- heat-resisting
- Tiếng Việt
- Chống nhiệt
- 日本語
- 耐熱, 耐熱性
- 한국어
- 내열, 내열성
- 中文
- 耐热
- Bahasa Indonesia
- tahan panas
- ภาษาไทย
- ทนความร้อน
- Español
- resistente al calor
- Français
- résistant à la chaleur
- Deutsch
- wärmebeständig
- Português
- resistente ao calor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.