N1Danh từ
耐久
たいきゅう
Nghĩa
- 1.sự bền bỉ
- 2.sự kiên trì
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- endurance, persistence
- Tiếng Việt
- sự bền bỉ, sự kiên trì
- 日本語
- 耐久性, Persistence
- 한국어
- 내구성, Persistence
- 中文
- 耐久, 持久
- Bahasa Indonesia
- daya tahan
- ภาษาไทย
- ความทนทาน
- Español
- durabilidad
- Français
- durabilité
- Deutsch
- Haltbarkeit
- Português
- durabilidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
久しぶり
ひさしぶり
lâu rồi (kể từ lần cuối), lần đầu sau thời gian dài
N1恒久
こうきゅう
vĩnh cửu, vĩnh viễn
N1持久
じきゅう
sự bền bỉ, sự kiên trì
N1永久
えいきゅう
vĩnh cửu, sự lâu dài
N1久々
ひさびさ
(trong một) thời gian dài, thời gian dài (trước)
N1久しい
ひさしい
lâu (thời gian đã trôi qua), chuyện cũ
N1耐久性
たいきゅうせい
độ bền
N1忍耐
にんたい
Sự kiên trì, Kiên nhẫn
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.