chống lại, chịu đựng
On'yomi (音読み)
- タイ
Kun'yomi (訓読み)
- た.える
Về kanji này
Kanji "耐" có nghĩa chính là "chịu đựng" hoặc "bền bỉ". Đây thường là động từ, sử dụng trong từ ghép và một số dạng khác. Ví dụ, "耐久" (たいきゅう) nghĩa là "độ bền" thể hiện sự bền bỉ của một vật nào đó. "忍耐" (にんたい) có nghĩa là "sự kiên trì" hoặc "chịu đựng", thường nói đến sức chịu đựng về tinh thần. Thêm vào đó, "耐性" (たいせい) chỉ "khả năng chống lại" các tác động như nhiệt độ hoặc sự ăn mòn. Trong khi đó, động từ "耐える" (たえる) có nghĩa là "chịu đựng". Lưu ý là kanji này thường được dùng trong các ngữ cảnh nói về độ bền hoặc sức mạnh để vượt qua khó khăn.
Câu ví dụ
彼は多くの困難に耐えた。
Anh ấy đã chịu đựng nhiều khó khăn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- -proof, enduring
- Tiếng Việt
- chống lại, chịu đựng
- 日本語
- 耐える, 耐久性
- 한국어
- 방수, 내구성이 있는
- 中文
- 耐性, 耐久
- id
- tahan
- th
- ทนทาน
- es
- resistente
- fr
- résistant
- de
- beständig
- pt
- resistente
Từ ghép phổ biến
- 耐久endurance, persistence
- 忍耐endurance, perseverance, patience
- 耐性resistance (to heat, corrosion, etc.), tolerance (to a drug, pain, etc.), resistance (to drugs, pesticides, etc.)
- 耐えるto bear, to stand, to endure
- 耐久性durability
- 耐火fireproof
- 耐震resistant to earthquakes
- 耐熱heat-resisting
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.