Từ vựng
N1Danh từ

胴元

どうもと

Nghĩa

  • 1.người điều hành sòng bạc
  • 2.người tổ chức
  • 3.người điều hành

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
banker (gambling), bookmaker, person who runs a gambling den
Tiếng Việt
người điều hành sòng bạc, người tổ chức, người điều hành
日本語
胴元, ブックメーカー
한국어
도박사, 북메이커
中文
庄家, 博彩公司, 博彩经营者
Bahasa Indonesia
banker
ภาษาไทย
เจ้ามือ
Español
banquero
Français
banquier
Deutsch
Banker
Português
bancar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.