N1Danh từ
翼棟
よくとう
Nghĩa
- 1.wing (of a building)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- wing (of a building)
- 한국어
- 날개
- 中文
- 建筑翼
- Bahasa Indonesia
- sayap
- ภาษาไทย
- ห้องขยาย
- Español
- ala
- Français
- aile
- Deutsch
- Flügel
- Português
- asa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.