Từ vựng
N1Danh từ

尾翼

びよく

Nghĩa

  • 1.đuôi (máy bay)
  • 2.đầu cánh
  • 3.cơ cấu đuôi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
tail (of an aircraft), empennage, tail assembly
Tiếng Việt
đuôi (máy bay), đầu cánh, cơ cấu đuôi
日本語
尾翼, 後部
한국어
꼬리 날개, 임펜나지
中文
尾翼, 尾部, 尾舵
Bahasa Indonesia
ekor (pesawat)
ภาษาไทย
หาง (ของเครื่องบิน)
Español
cola (de un avión)
Français
queue (d'un avion)
Deutsch
Heck (von Flugzeug)
Português
cauda (de aeronave)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.