N1Danh từ
主翼
しゅよく
Nghĩa
- 1.cánh chính (máy bay)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- main wings (of an aeroplane, airplane)
- Tiếng Việt
- cánh chính (máy bay)
- 日本語
- 主翼, 航空機の主翼
- 한국어
- 주 날개 (비행기)
- 中文
- 主要机翼(飞机)
- Bahasa Indonesia
- sayap utama
- ภาษาไทย
- ปีกหลัก
- Español
- alas principales
- Français
- ailes principales
- Deutsch
- Hauptflügel
- Português
- asas principais
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.