Từ vựng
N1Danh từ

最右翼

さいうよく

Nghĩa

  • 1.người hàng đầu
  • 2.người vượt trội
  • 3.thí sinh mạnh nhất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dominant person, preeminent person, strongest contender
Tiếng Việt
người hàng đầu, người vượt trội, thí sinh mạnh nhất
日本語
最右翼, 優れた人, 最強の競争者
한국어
극우, 저명한 인물, 가장 강력한 경쟁자
中文
最右翼, 杰出的人, 最强竞争者
Bahasa Indonesia
orang dominan
ภาษาไทย
คนที่โดดเด่น
Español
persona dominante
Français
personne dominante
Deutsch
dominante Person
Português
pessoa dominante

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.