N1Danh từ
右翼
うよく
Nghĩa
- 1.cánh phải
- 2.cánh phải (chim hoặc máy bay)
- 3.cánh phải (quân đội, tòa nhà, v.v.)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- right wing, right wing (of a bird or aircraft), right wing (of an army, building, etc.)
- Tiếng Việt
- cánh phải, cánh phải (chim hoặc máy bay), cánh phải (quân đội, tòa nhà, v.v.)
- 日本語
- 右翼, 鳥や飛行機の右翼, 軍隊や建物の右翼
- 한국어
- 우익, 새나 비행기의 오른쪽 날개, 군대, 건물 등의 오른쪽 날개
- 中文
- 右翼, 鸟翼或飞机的右翼, 军队、建筑等的右侧
- Bahasa Indonesia
- sayap kanan
- ภาษาไทย
- ปีกขวา
- Español
- ala derecha
- Français
- aile droite
- Deutsch
- rechte Flügel
- Português
- asa direita
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.