Từ vựng
N1Danh từ

翻意

ほんい

Nghĩa

  • 1.thay đổi ý kiến

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
changing one's mind
Tiếng Việt
thay đổi ý kiến
日本語
翻意
한국어
마음을 바꾸다
中文
改变想法
Bahasa Indonesia
perubahan pikiran
ภาษาไทย
การเปลี่ยนใจ
Español
cambio de opinión
Français
changement d'avis
Deutsch
Meinungsänderung
Português
mudança de ideia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.