N1Danh từ
翌朝
よくあさ
Nghĩa
- 1.sáng hôm sau
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- next morning
- Tiếng Việt
- sáng hôm sau
- 日本語
- 翌朝
- 한국어
- 다음 아침
- 中文
- 第二天早上
- Bahasa Indonesia
- pagi berikutnya
- ภาษาไทย
- เช้าวันถัดไป
- Español
- siguiente mañana
- Français
- lendemain matin
- Deutsch
- nächlicher Morgen
- Português
- próxima manhã
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.