kế tiếp
On'yomi (音読み)
- ヨク
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「翌」 có nghĩa chính là "tiếp theo" hoặc "sang ngày sau". Kanji này thường được sử dụng trong các từ ghép để chỉ thời gian, như là danh từ. Một số từ tiêu biểu có thể kể đến là 「翌日」(よくじつ) có nghĩa là "ngày hôm sau", 「翌年」(よくねん) tức là "năm sau", và 「翌月」(よくげつ) nghĩa là "tháng sau". Đây là những từ rất thường gặp khi nói về thời gian trong tương lai. Bạn cũng có thể thấy từ 「翌」được dùng trong các cụm như 「翌朝」(よくあさ) để chỉ "sáng hôm sau". Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc Kun'yomi, chỉ dùng đọc On'yomi.
Câu ví dụ
翌朝、彼は早起きした。
Anh ấy dậy sớm vào buổi sáng hôm sau.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- the following, next
- Tiếng Việt
- kế tiếp
- 日本語
- 翌日
- 한국어
- 다음
- 中文
- 次
- id
- berikutnya
- th
- ถัดไป
- es
- el siguiente
- fr
- le suivant
- de
- der folgende
- pt
- o seguinte
Từ ghép phổ biến
- 翌日next day
- 翌年following year
- 翌月following month
- 翌朝next morning
- 翌週the following week, the next week
- 翌春next spring
- 翌々the ... after next, two ... later, two ... after
- 翌晩the following evening
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.