Từ vựng
N1Danh từ

耕具

こうぐ

Nghĩa

  • 1.công cụ nông nghiệp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
farm tools, farm implements
Tiếng Việt
công cụ nông nghiệp
日本語
農具, 道具
한국어
농업 도구, 작업 도구
中文
耕作工具, 农具
Bahasa Indonesia
alat pertanian
ภาษาไทย
เครื่องมือการเกษตร
Español
herramientas agrícolas
Français
outils agricoles
Deutsch
Landwirtschaftliche Werkzeuge
Português
ferramentas agrícolas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.