Từ vựng
N1Danh từ

編集

へんしゅう

Nghĩa

  • 1.biên tập
  • 2.tập hợp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
editing, compilation
Tiếng Việt
biên tập, tập hợp
日本語
編集, 編集作業
한국어
편집, 편집 과정
中文
编辑, 汇编
Bahasa Indonesia
pengeditan, kompilasi
ภาษาไทย
การแก้ไข, การรวบรวม
Español
edición, compilación
Français
édition, compilation
Deutsch
Bearbeitung, Kompilation
Português
edição, compilação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.