N1Danh từ
罹患
りかん
Nghĩa
- 1.nhiễm bệnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- contraction of a disease
- Tiếng Việt
- nhiễm bệnh
- 日本語
- 罹患
- 한국어
- 질병에 걸리다
- 中文
- 罹患
- Bahasa Indonesia
- kontraksi penyakit
- ภาษาไทย
- การติดเชื้อโรค
- Español
- contracción de una enfermedad
- Français
- contagion de la maladie
- Deutsch
- Vertragserkrankung
- Português
- contração de uma doença
Kanji được dùng
罹患
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.