N1Danh từ
患部
かんぶ
Nghĩa
- 1.vùng bị ảnh hưởng
- 2.vùng bệnh
- 3.vết thương
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- affected part, diseased part, wound
- Tiếng Việt
- vùng bị ảnh hưởng, vùng bệnh, vết thương
- 日本語
- 患部, 影響を受けた部位, 傷
- 한국어
- 환부, 병든 부위, 상처
- 中文
- 患处, 病变部位, 伤口
- Bahasa Indonesia
- bagian yang terdampak, bagian yang sakit, luka
- ภาษาไทย
- อวัยวะที่ได้รับผลกระทบ, ส่วนที่เป็นโรค, บาดแผล
- Español
- parte afectada, parte enferma, herida
- Français
- partie affectée, partie malade, blessure
- Deutsch
- betroffenes Gebiet, krankes Gebiet, Wunde
- Português
- parte afetada, parte doente, ferida
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.