N1Động từ nhóm 1
患う
わずらう
Nghĩa
- 1.bị ốm
- 2.chịu đựng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to be ill, to suffer from
- Tiếng Việt
- bị ốm, chịu đựng
- 日本語
- 患う, 病気になる, 苦しむ
- 한국어
- 아프다, 고통받다
- 中文
- 患病, 受苦
- Bahasa Indonesia
- sakit, menderita dari
- ภาษาไทย
- ป่วย, ทุกข์จาก
- Español
- estar enfermo, sufrir de
- Français
- être malade, souffrir de
- Deutsch
- erkranken, leiden unter
- Português
- estar doente, sofrer de
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.