Từ vựng
N1Danh từ

病患

びょうかん

Nghĩa

  • 1.bệnh
  • 2.dịch bệnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sickness, disease
Tiếng Việt
bệnh, dịch bệnh
日本語
病気, 疾病
한국어
질병, 병
中文
疾病, 病
Bahasa Indonesia
penyakit, kulit
ภาษาไทย
โรค, ความเจ็บป่วย
Español
enfermedad, padecimiento
Français
maladie, pathologie
Deutsch
Krankheit, Erkrankung
Português
doença, padecimento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.