患者
かんじゃ
Nghĩa
- 1.bệnh nhân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- patient
- Tiếng Việt
- bệnh nhân
- 日本語
- 患者, 病人, 治療を受ける人
- 한국어
- 환자
- 中文
- 患者
- Bahasa Indonesia
- pasien
- ภาษาไทย
- ผู้ป่วย
- Español
- paciente
- Français
- patient
- Deutsch
- Patient
- Português
- paciente
Kanji được dùng
Câu ví dụ
この研究は多くの患者に新たな希望をもたらすと期待されている。
Nghiên cứu này được kỳ vọng sẽ mang lại hy vọng mới cho nhiều bệnh nhân.
患者の生活の質を大幅に向上させることができたと報告された。
Người ta báo cáo rằng chất lượng cuộc sống của bệnh nhân đã được cải thiện đáng kể.
医師は患者に肺を診るために、診察を行った。
Bác sĩ đã tiến hành kiểm tra để xem xét phổi của bệnh nhân.
患者は別の病気で胸が痛んでいた。
Bệnh nhân bị đau ngực do bệnh khác.
彼女はまず患者のバイタルサインを取る。
Đầu tiên, cô ấy đo các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.
佐藤さんは一人一人の患者に丁寧に話しかける。
Y tá Sato nói chuyện nhẹ nhàng với từng bệnh nhân.
患者の不安を和らげるのが彼女の役目です。
Nhiệm vụ của cô ấy là làm giảm lo lắng của bệnh nhân.
田中さんは、患者の笑顔を見るととてもうれしかったです。
Anh Tanaka đã rất vui khi nhìn thấy nụ cười của bệnh nhân.
その後、ドクターと話しながら、患者を手伝いました。
Sau đó, cô đã giúp đỡ bệnh nhân trong khi nói chuyện với bác sĩ.
田中さんは、患者の笑顔を見るととても嬉しかったです。
Y tá Tanaka cảm thấy rất vui khi thấy nụ cười của bệnh nhân.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.