N1Danh từ
老人
ろうじん
Nghĩa
- 1.người già
- 2.công dân cao tuổi
- 3.người cao tuổi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- old person, senior citizen, the aged
- Tiếng Việt
- người già, công dân cao tuổi, người cao tuổi
- 日本語
- 老人, 高齢者, 高齢者
- 한국어
- 노인, 고령자, 노인
- 中文
- 老人, 老年人, 高龄者
- Bahasa Indonesia
- orang tua
- ภาษาไทย
- คนแก่
- Español
- persona mayor
- Français
- personne âgée
- Deutsch
- Senioren
- Português
- pessoa idosa
Kanji được dùng
Câu ví dụ
そこで彼は謎の老人に出会い、秘密を聞いた。
Ở đó, anh gặp một ông lão bí ẩn và lắng nghe những bí mật của ông.
老人いわく、その薬の材料は禍をもたらす力があると。
Theo lời người già, những thành phần của thuốc đó có sức mạnh gây ra tai họa.
今日は、特別養護老人ホームでのシフトがあります。
Hôm nay, tôi có một ca làm việc tại cơ sở chăm sóc người cao tuổi.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.