Từ vựng
N1Danh từ

総長

そうちょう

Nghĩa

  • 1.hiệu trưởng (của một trường đại học)
  • 2.phó hiệu trưởng
  • 3.chancellor

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
president (of a university), vice-chancellor, chancellor
Tiếng Việt
hiệu trưởng (của một trường đại học), phó hiệu trưởng, chancellor
日本語
大学の学長, 副学長, 総長
한국어
대학 총장, 부총장, 총장
中文
大学校长, 副校长, 总长
Bahasa Indonesia
presiden (universitas), rektornya
ภาษาไทย
ประธาน (มหาวิทยาลัย), อธิการบดี
Español
presidente (de una universidad), rector
Français
président (d'une université), chancelier
Deutsch
Präsident (einer Universität), Rektor
Português
presidente (de uma universidade), reitor

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.