N1Danh từ
美姫
びき
Nghĩa
- 1.cô gái xinh đẹp
- 2.vẻ đẹp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- beautiful maiden, beauty
- Tiếng Việt
- cô gái xinh đẹp, vẻ đẹp
- 日本語
- 美しい少女, 美
- 한국어
- 아름다운 아가씨, 미
- 中文
- 美丽的少女, 美
- Bahasa Indonesia
- maiden cantik
- ภาษาไทย
- หญิงสาวสวย
- Español
- hermosa doncella
- Français
- belle demoiselle
- Deutsch
- schöne Maid
- Português
- bela donzela
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.