công chúa
On'yomi (音読み)
- キ
Kun'yomi (訓読み)
- ひめ
- ひめ-
Về kanji này
Kanji 「姫」 có nghĩa chính là công chúa. Từ này thường được dùng để chỉ những người phụ nữ quý tộc, gợi lên hình ảnh dịu dàng và cao quý. Một số từ ghép điển hình bao gồm 歌姫 (うたひめ) nghĩa là ca sĩ nổi tiếng, những người có giọng hát hay; 姫君 (ひめぎみ) chỉ con gái của người có địa vị cao; và 舞姫 (まいひめ) là điệu múa của các vũ công nữ. Khi sử dụng từ này, bạn nên nhớ rằng nó mang tính trang trọng và lịch sự, thường không được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày hoặc với người có địa vị thấp hơn.
Câu ví dụ
姫が城から姿を消した。
Công chúa đã biến mất khỏi lâu đài.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- princess
- Tiếng Việt
- công chúa
- 日本語
- 姫
- 한국어
- 공주
- 中文
- 公主
- id
- putri
- th
- เจ้าหญิง
- es
- princesa
- fr
- princesse
- de
- Prinzessin
- pt
- princesa
Từ ghép phổ biến
- 歌姫songstress, diva
- 姫君daughter of a person of high rank (esp. eldest daughter)
- 舞姫female dancer, dancing girl, danseuse
- 美姫beautiful maiden, beauty
- 姫様princess, daughter of a nobleman
- 乙姫younger princess, Oto Hime, Princess of the Dragon Palace (from the story of Urashima Tarō)
- 織姫woman textile worker, Vega (star in the constellation Lyra), Alpha Lyrae
- 山姫mountain goddess
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.